| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Ống lót vỏ được kết hợp bằng thân ống lót và bát chèn. Nó phù hợp để xử lý vỏ dưới 30 inch. Có hai loại: rắn và tách. CU và CUL là các ống lót đặc và CB là các ống lót tách rời. Dòng ống lót quay này phù hợp với các ống lót quay tiêu chuẩn API, ống lót cổ khoan, ống lót vỏ, bát chèn và ống lót con lăn, với hai cấu trúc: thân liền khối và thân chia đôi. Có hai loại truyền động: dẫn động bằng chốt và dẫn động vuông. Nó được thiết kế và sản xuất theo API Spec 7K 'Thông số kỹ thuật cho thiết bị khoan'.
| Kích thước bàn quay | Model | Kích thước vỏ (in) | Vỏ ống lót & Bát chèn |
|---|---|---|---|
| 17 1/2 - 20 1/2 | CU | 2 3/8-8,5/8 | Bushing3102 + Bát chèn 1809 |
| 9 5/8-10 3/4 | Bushing3102 + Bát chèn 1902 | ||
| 11 3/4-13 3/8 | Bushing3102 | ||
| 27 1/2 | CUL | 2 3/8-8 5/8 | Bushing3103 + Bát chèn 3105+1809 |
| 9 5/8-10 3/4 | Bushing3103 + Bát chèn 3105+1902 | ||
| 11 3/4-13 3/8 | Bushing3103 + Bát chèn 3105 | ||
| 16 | Bushing3103 + Bát chèn 3104 | ||
| 18 5/8-20 | Bushing3103 | ||
| 27 1/2 | CB | 2 3/8-8 5/8 | Bushing6695 + Bát chèn 6126A+6115 |
| 9 5/8-10 3/4 | Bushing6695 + Bát chèn 6126A+6114 | ||
| 11 3/4-13 3/8 | Bushing6695 + Bát chèn 6126A | ||
| 16 | Bushing6695 + Bát chèn 6127 | ||
| 18 5/8-20 | Bushing6695 | ||
| 37 1/2 | 2 3/8-8 5/8 | Ống lót(18.5/8-20in) + Bát chèn 6126A+6115 | |
| 9 5 /8-10 3/4 | Ống lót(18.5/8-20in) + Bát chèn 6126A+6114 | ||
| 11 3/4-13 3/8 | Ống lót (18,5/8-20in) + Bát chèn 6126A | ||
| 16 | Ống lót(18.5/8-20in) + Bát chèn 6127 | ||
| 18 5/8-20 | Ống lót (18,5/8-20in) | ||
| 24 | Ống lót 11253 | ||
| 26 | Ống lót 16454 | ||
| 30 | Ống lót 11763 | ||
| Lưu ý: 1. Ống lót (18,5/8-20in) chứa CB10187,CB10188,CB10189,CB11553. | |||
